Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのお
椀
わん
のスープはとてもおいしかった。
Món súp trong cái bát đó rất ngon.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
椀
わん
bát (gỗ)
スープ
súp (kiểu Tây)
迚も
とても
rất; cực kỳ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
椀
Oản
bát gỗ hoặc sơn mài