Dịch nghĩa:
そのうち私に電話をして日にちを決めてください。
Hãy gọi điện cho tôi để sắp xếp ngày gặp nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm