Dịch nghĩa:
そのうちペンが手から滑り落ちてしまい、ただ聞き入るだけでした。
Chiếc bút trượt khỏi tay và tôi chỉ còn biết lắng nghe.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
入
Nhập
vào; chèn