Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そちらはセントラル
自動車
じどうしゃ
学校
がっこう
ではないんですか。
Đó không phải là trường lái xe Central sao?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
其方
そちら
hướng đó
セントラル
trung tâm
自動車
じどうしゃ
xe hơi
学校
がっこう
trường học
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa