Dịch nghĩa:
そして雪の結晶が一つ、夜の空から舞い降りた。
Và một bông tuyết rơi xuống từ bầu trời đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
雪
Tuyết
tuyết
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
晶
Tinh
lấp lánh
一
Nhất
một
夜
Dạ
đêm
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng