Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そして私わたしが死しんでしまっても私わたしが死しんだということを彼かれに伝つたえないでください。
Và khi tôi chết, xin đừng nói với anh ấy rằng tôi đã chết.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼
かれ
anh ấy
伝える
つたえる
truyền đạt; báo cáo
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
死
Tử chết
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
伝
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật