Dịch nghĩa:
そして、ようやくその警官は腕を下げた。
Và cuối cùng viên cảnh sát đã hạ tay xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
官
Quan
quan chức; chính phủ
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém