Dịch nghĩa:
そこへ1人で行くとは君は何て愚かだったんだ。
Thật ngu ngốc khi bạn đi một mình đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
何
Hà
gì
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn