Dịch nghĩa:
そこの食事はとても良い。そして同じ事がサービスにもいえる。
Bữa ăn ở đó rất tốt. Và điều tương tự cũng có thể nói về dịch vụ.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng