Dịch nghĩa:
そこの住民達は他人の事にやたらと興味を持つ人たちだった。
Người dân ở đó rất tò mò về chuyện người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
民
Dân
dân; quốc gia
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
持
Trì
cầm; giữ