Dịch nghĩa:

Có tin đồn rằng có kho báu được giấu ở đó.

Hán tự:

Tài tài sản; tiền; của cải
Bảo kho báu; giàu có; của cải
Ẩn che giấu
Tun tin đồn; chuyện phiếm; lời đồn