Dịch nghĩa:

Bạn đã đến đó vài lần chưa?

Hán tự:

Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Sự sự việc; lý do