Dịch nghĩa:

Ở đó có đất màu mỡ để trồng ngô.

Hán tự:

Tải trồng trọt; trồng cây
Bồi trồng trọt; nuôi dưỡng
Phì phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều
Ốc màu mỡ
Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Địa đất; mặt đất