Dịch nghĩa:
そう考えると理由が君にはあるのか。
Nghĩ như vậy, bạn có lý do chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
由
Do
lý do
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam