Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうですね、テレビを
見
み
たりしますね。
Vâng, tôi thường xem TV.
Từ vựng:
そう
có vẻ
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為る
する
làm
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy