Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうしたしゃべりかたはいかにも
彼
かれ
らしい。
Cách nói chuyện đó rất đặc trưng cho anh ấy.
Từ vựng:
そう
có vẻ
為る
する
làm
喋り
しゃべり
nói chuyện; tán gẫu
如何に
いかに
như thế nào; bằng cách nào
彼
かれ
anh ấy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó