Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そういえばここ
数
すう
年
ねん
ガムかんでないな。
Nghĩ lại thì tôi đã không nhai kẹo cao su trong vài năm nay.
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
此処
ここ
đây
数
すう
một vài; một số
年
ねん
năm
ガム
kẹo cao su
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm