Dịch nghĩa:
そういうわけで、彼は海外留学しなかった。
Vì lý do đó, anh ấy đã không đi du học nước ngoài.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
学
Học
học; khoa học