Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そういうのは
男
おとこ
として
正
ただ
しいことなんでしょうか。
Liệu đó có phải là điều đúng đắn với một người đàn ông không?
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
男
おとこ
đàn ông; nam giới
為る
する
làm
正しい
ただしい
đúng; chính xác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
男
Nam
nam
正
Chính
chính xác; công bằng