Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そういうくせは
直
なお
さなくてはならない。
Cần phải sửa thói quen đó.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
癖
くせ
Thói quen (thường xấu); xu hướng
直す
なおす
sửa chữa; chỉnh sửa
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa