Dịch nghĩa:
そう、いいわよ。いってらっしゃい。でも運転には気を付けてね。
Được thôi, đi đi. Nhưng phải cẩn thận khi lái xe nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
気
Khí
tinh thần; không khí
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm