Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ぜひともお
会
あ
いしたいと
思
おも
っておりました。
Tôi rất mong được gặp bạn.
Từ vựng:
是非
ぜひ
chắc chắn; không thể thiếu
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ