Dịch nghĩa:
ずっと肩を叩かれると集中できない。
Bị ai đó vỗ vai liên tục khiến tôi không thể tập trung.
Từ vựng:
Hán tự:
肩
Kiên
vai
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm