Dịch nghĩa:
ずっとパソコンの前に座ってたから腰が痛いよ。
Tôi đã ngồi trước máy tính quá lâu nên lưng đau.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím