Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すやすやと
眠
ねむ
る
娘
むすめ
の
顔
かお
を
見
み
ると、また
明日
あした
もがんばろうと
思
おも
う。
Khi nhìn khuôn mặt đang ngủ say của con gái tôi, tôi nghĩ: "Ngày mai mình cũng phải cố gắng lên thôi".
Ngữ pháp:
~ようと思う (〜you to omou)
Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
すやすや
ngủ ngon
眠る
ねむる
ngủ
娘
むすめ
con gái
顔
かお
khuôn mặt
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
又
また
lại; một lần nữa
明日
あした
ngày mai
頑張る
がんばる
cố gắng; kiên trì
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
娘
Nương
con gái
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
思
Tư
nghĩ