Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すばらしい
考
かんが
えがジョンに
浮
う
かんだ。
John bỗng nhiên nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.
Từ vựng:
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
浮かぶ
うかぶ
nổi; lơ lửng
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước