Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐに
起
お
きないと、
7時
ななじ
のバスに
間
ま
に
合
あ
わないよ。
Nếu không dậy ngay, bạn sẽ không kịp chuyến xe buýt 7 giờ.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
間に合う
まにあう
kịp thời (cho)
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1