Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐそれをしなければいけませんか。
Tôi phải làm ngay bây giờ à?
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)