Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

じっくりあせらずに治なおすことが大切たいせつです。
Điều quan trọng là phải chữa trị một cách từ tốn và không vội vàng.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

じっくり
cẩn thận; kỹ lưỡng
焦る
あせる
vội vàng; nôn nóng; lo lắng (làm gì); bồn chồn
治す
なおす
chữa bệnh; làm lành
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
大切
たいせつ
quan trọng; đáng kể; nghiêm trọng; then chốt

Hán tự:

治
Trị trị vì; chữa trị
大
Đại lớn; to
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật