Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しかし誰だれも私わたしを助たすけることができなかった。
Nhưng không ai có thể giúp tôi.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
誰
だれ
ai
私
わたくし
tôi
助ける
たすける
cứu; giải cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
私
Tư tư nhân; tôi
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật