Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しかし、どうしてそうなるのかについては私わたしは説明せつめいにとまどう。
Nhưng tôi lúng túng khi giải thích điều đó.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
私
わたくし
tôi
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
戸惑う
とまどう
bị bối rối; bị lúng túng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật