Dịch nghĩa:
しかし、あなたがたのなかに、あなたがたが知らない方が立っておられます。
Tuy nhiên, trong số các bạn, có người mà các bạn không biết đang đứng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng