Dịch nghĩa:
さまざまな機械を動かすには石油が必要だ。
Để vận hành nhiều loại máy móc khác nhau cần có dầu.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính