Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
搭乗
とうじょう
は
6時
ろくじ
40分
よんじゅっぷん
になる
予定
よてい
です。
Dự kiến giờ bay là 6:40.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
搭乗
とうじょう
lên tàu; lên máy bay
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
分
ふん
phút (đơn vị thời gian)
成る
なる
trở thành; đạt được
予定
よてい
dự định; kế hoạch
Hán tự:
搭
Đáp
lên tàu; chất lên (xe); đi
乗
Thừa
lên xe; nhân
時
Thời
thời gian; giờ
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định