Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ごめん。泣なかすつもりはなかったんだ。
Xin lỗi. Tôi không có ý làm bạn khóc đâu.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
泣かす
なかす
làm ai đó khóc; làm ai đó xúc động đến rơi lệ
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

泣
Khấp khóc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật