Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「ごめん、反省はんせいしてる」「反省はんせいだけなら猿さるでもできるよ」
"Xin lỗi, tôi đã suy nghĩ lại." "Chỉ suy nghĩ thôi thì khỉ cũng làm được."

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
反省
はんせい
suy ngẫm; cân nhắc; tự kiểm điểm; thiền định; suy tư
為る
する
làm
猿
さる
khỉ; vượn
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

反
Phản chống-
省
Tỉnh bộ; tiết kiệm
猿
Viên khỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật