Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ごめんね。
泣
な
かせるつもりはなかったのよ。
Xin lỗi nhé. Tôi không có ý làm bạn khóc đâu.
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
泣
Khấp
khóc