Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ごめんなさい。私わたしにはもう付つき合あっている人ひとがいるのです。
Xin lỗi, tôi đã có người yêu rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
私
わたくし
tôi
もう
đã; rồi
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
人
ひと
người; ai đó

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
付
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật