Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんな
結末
けつまつ
を
迎
むか
えるとは
思
おも
いもしなかった。
Tôi không ngờ mọi chuyện lại kết thúc như thế này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
結末
けつまつ
kết thúc; kết luận
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
思
Tư
nghĩ