Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんな多額たがくのお金かねを何なにに使つかうつもりなのですか。
Bạn định dùng một khoản tiền lớn như thế này vào việc gì?

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
多額
たがく
số tiền lớn; khổng lồ; đắt đỏ
お金
おかね
tiền
何
なん
gì
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

多
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
額
Ngạch trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
金
Kim vàng
何
Hà gì
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật