Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなわずかな収入しゅうにゅうではとてもやっていけない。
Không thể sống được với thu nhập ít ỏi như thế này.

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
収入
しゅうにゅう
thu nhập; doanh thu
迚も
とても
rất; cực kỳ
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

収
Thu thu nhập; thu hoạch
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật