Dịch nghĩa:
こんなに具合が悪くなったのは久しぶりです。
Đã lâu lắm rồi tôi mới cảm thấy không khỏe như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
久
Cửu
lâu dài