Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなにおもしろい話はなしは読よんだことがない。
Tôi chưa bao giờ đọc một câu chuyện thú vị như thế này.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
読む
よむ
đọc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
読
Độc đọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật