Dịch nghĩa:
こんなにあった白菜が、煮るとこれっぽっちになる。
Cải bắp nhiều như thế này, nhưng khi nấu chỉ còn một ít.
Từ vựng:
Hán tự:
白
Bạch
trắng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh
煮
Chử
nấu