Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなことしたら、
前例
ぜんれい
になっちゃうよ。
Làm như vậy sẽ trở thành tiền lệ đấy.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
前例
ぜんれい
tiền lệ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ