Dịch nghĩa:
これクララ叔母さんのと同じネックレスじゃない?
Cái này giống như chiếc vòng cổ của dì Clara không?
Từ vựng:
Hán tự:
叔
Thúc
chú; thanh niên
母
Mẫu
mẹ
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng