Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これら2つの
絵
え
の
違
ちが
いがわかりますか。
Bạn có biết hai bức tranh này khác nhau ở điểm nào không?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
違
Vi
khác biệt; khác