Dịch nghĩa:
これら全てを食べれるとは思えません。
Tôi không nghĩ mình có thể ăn hết tất cả những thứ này.
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
食
Thực
ăn; thực phẩm
思
Tư
nghĩ