Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらは3つのタイプに
大別
たいべつ
される。
Những cái này được chia thành ba loại chính.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
タイプ
loại; kiểu; dạng
大別
たいべつ
phân loại chung; phân loại rộng
為る
する
làm
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt