大別 [Đại Biệt]

たいべつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân loại chung; phân loại rộng

JP: これらは3つのタイプに大別たいべつされる。

VI: Những cái này được chia thành ba loại chính.